[zhēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睁眼zhēng yǎn
tranh nhãn
mở mắt
睁开zhēng kāi
tranh khai
mở
睁眼瞎zhēng yǎn xiā
tranh nhãn hạt
mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn
睁只眼闭只眼zhēng zhī yǎn bì zhī yǎn
tranh chích nhãn bế chích nhãn
Nhắm mắt làm ngơ; dung túng, không can thiệp
睖睁lèng zhēng
lăng tranh
Ngây người
眼睁睁yǎn zhēng zhēng
nhãn tranh tranh
trợn trừng nhìn; đứng nhìn bất lực; nhìn một cách vô cảm
目睁口呆mù zhēng kǒu dāi
mục tranh khẩu ngốc
sững sờ; ngẩn ngơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.