[yǎn jìng]
nhãn kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼镜片yǎn jìng piàn
nhãn kính phiến
tròng kính
眼镜猴yǎn jìng hóu
nhãn kính hầu
vượn mắt kính
眼镜蛇yǎn jìng shé
nhãn kính xà
rắn hổ mang
跌眼镜diē yǎn jìng
trượt
bị ngạc nhiên
配眼镜pèi yǎn jìng
phối nhãn kính
làm kính thuốc theo đơn
隐形眼镜yǐn xíng yǎn jìng
ẩn hình nhãn kính
kính áp tròng
有色眼镜yǒu sè yǎn jìng
hữu sắc nhãn kính
Thành kiến hoặc thiên kiến cản trở việc đưa ra nhận thức đúng đắn
大跌眼镜dà diē yǎn jìng
đại trượt
kinh ngạc
玳瑁眼镜dài mào yǎn jìng
đại mạo nhãn kính
kính gọng mai rùa
防护眼镜fáng hù yǎn jìng
phòng hộ nhãn kính
kính bảo hộ
跌破眼镜diē pò yǎn jìng
trượt
kinh ngạc
太阳眼镜tài yáng yǎn jìng
thái dương nhãn kính
kính râm