[yǎn zhào]
nhãn tráo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼罩儿yǎn zhào ér
nhãn tráo nhi
Vật che mắt gia súc; vật che hoặc bảo vệ mắt; kính râm cũ
安全眼罩ān quán yǎn zhào
an toàn nhãn tráo
kính bảo hộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.