[yǎn kē]
nhãn khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼科学yǎn kē xué
nhãn khoa học
眼科医生yǎn kē yī shēng
nhãn khoa y sinh
bác sĩ nhãn khoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.