[yǎn kuàng]
nhãn khuông
眼眶里含着泪水
yǎn kuàng lǐ hán zhe lèi shuǐ
Trong hốc mắt đọng đầy nước mắt
他揉了揉眼眶
tā róu le róu yǎn kuàng
Anh ấy xoa xoa hốc mắt
也叫眼圈
yě jiào yǎn quān
Cũng gọi là quầng mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.