[yǎn rè]
nhãn nhiệt
她见了这些首饰怪眼热的
tā jiàn le zhè xiē shǒu shì guài yǎn rè de
Cô ấy thấy mấy món đồ trang sức này thì thèm nhỏ dãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.