[yǎn yūn]
nhãn vựng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头昏眼晕tóu hūn yǎn yūn
đầu hôn nhãn vựng
đầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu