[yǎn fáng]
nhãn phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼房水yǎn fáng shuǐ
nhãn phòng thuỷ
thuỷ dịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.