[yǎn quān]
nhãn khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼圈红了yǎn quān hóng le
sắp khóc
黑眼圈hēi yǎn quān
hắc nhãn khuyên
quầng thâm; mắt bầm