[yǎn zhōng]
nhãn trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼中刺yǎn zhōng cì
nhãn trung thích
cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt
眼中钉yǎn zhōng dīng
nhãn trung đinh
cái gai trong mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.