[móu zǐ]
mâu tử
阴眸子1谋(謀)足智多眸子。®醐肉菜,谋求,眸子生
yīn móu zǐ 1 móu ( móu ) zú zhì duō móu zǐ 。® hú ròu cài , móu qiú , móu zǐ shēng
Đôi mắt sáng, mưu tính đầy trí tuệ
眸子害
móu zǐ hài
Mắt bị hại
眸子财害命
móu zǐ cái hài mìng
Tiền tài hại mạng
为人类眸子福利
wèi rén lèi móu zǐ fú lì
Vì phúc lợi của con người
不眸子而合
bù móu zǐ ér hé
Không hẹn mà gặp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.