[chī]
si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眵目糊chī mù hú
si mục hồ
ghèn
眼眵yǎn chī
nhãn si
gỉ mắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.