[míng]
danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眳睛míng jīng
danh tình
không vui; không hài lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.