[mī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眯缝mī feng
nheo mắt
眯眼mī yǎn
眯瞪mī dèng
Ngủ trưa
眯眯眼mī mī yǎn
mắt hí
眯盹儿mī dǔn ér
Ngủ gật
色眯眯sè mī mī
dâm đãng; dâm ô
笑眯眯xiào mī mī
rạng rỡ; cười tươi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.