[zhǎ]
trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眨巴zhǎ bā
trát ba
chớp; nháy
眨眼zhǎ yǎn
trát nhãn
chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
眨眼睛zhǎ yǎn jīng
trát nhãn tình
nháy mắt
一眨眼yì zhǎ yǎn
nhất trát nhãn
trong nháy mắt
杀人不眨眼shā rén bù zhǎ yǎn
sát nhân bất trát nhãn
Tàn nhẫn, độc ác; giết người không ghê tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.