[zhēn hé]
chân hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真核生物zhēn hé shēng wù
Sinh vật nhân thực (sinh vật cấu tạo từ tế bào nhân thực)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.