[kàn fǎ]
khán pháp
谈两点看法
tán liǎng diǎn kàn fǎ
Nói hai điểm quan điểm
两人看法一致
liǎng rén kàn fǎ yí zhì
Hai người quan điểm trùng nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.