[kàn kāi]
khán khai
看得开
kàn dé kāi
Suy nghĩ thoáng
看不开
kàn bù kāi
Nghĩ không thông
对这件事,你要看开些,不要过分生气
duì zhè jiàn shì , nǐ yào kàn kāi xiē , bú yào guò fèn shēng qì
Về chuyện này, anh/chị nên suy nghĩ thoáng hơn, đừng quá tức giận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.