[méi jié]
mi tiệp
失之眉睫追在眉睫
shī zhī méi jié zhuī zài méi jié
Sự việc xảy ra rất nhanh, đuổi theo sát nút
迫在眉睫pò zài méi jié
bách
cấp bách trước mắt; sắp xảy ra
失之眉睫shī zhī méi jié
thất chi mi tiệp
Bỏ lỡ ngay trước mắt