[dān]
đam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虎视眈眈hǔ shì dān dān
hổ thị đam đam
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi; nhìn một cách thèm thuồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.