[xǐng shì]
tỉnh thị
探望:省视双亲
tàn wàng : xǐng shì shuāng qīn
thăm viếng: thăm cha mẹ
省视人生
xǐng shì rén shēng
nhìn lại cuộc đời
省视自我
xǐng shì zì wǒ
nhìn lại bản thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.