汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
省思 (shěng sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
省思
[shěng sī]
tỉnh tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phản tỉnh, suy ngẫm
Ví dụ
自我省思
zì wǒ shěng sī
tự suy ngẫm
Từ ghép
0 từ chứa “省思”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
反省,反思
自我~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
省
shěng
tỉnh
Tiết kiệm, giảm bớt chi phí hoặc công sức; Đơn vị hành chính cấp tỉnh; Tự xem xét, kiểm điểm bản thân
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa