[shěng fèn]
tỉnh phần
东部省份
dōng bù shěng fèn
các tỉnh miền Đông
西部省份
xī bù shěng fèn
các tỉnh miền Tây
许多省份连年丰收
xǔ duō shěng fèn lián nián fēng shōu
nhiều tỉnh liên tục trúng mùa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.