汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
相隔 (xiāng gé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
相隔
[xiāng gé]
tương cách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cách nhau
Ví dụ
相隔千里
xiāng gé qiān lǐ
Cách xa ngàn dặm
Từ ghép
0 từ chứa “相隔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
每隔
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
相互间距离
~千里
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập
隔
gé
cách
Ngăn cách, chia cắt, tách biệt; Cách một khoảng, có khoảng cách giữa; Vách ngăn, vật ngăn cách