[xiāng jìn]
tương cận
年岁相近!情况相近
nián suì xiāng jìn ! qíng kuàng xiāng jìn
Tuổi tác xấp xỉ! Hoàn cảnh tương đồng
住所相近
zhù suǒ xiāng jìn
Chỗ ở gần nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.