[xiāng qīng]
tương khinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文人相轻wén rén xiāng qīng
văn nhân tương khinh
người làm văn thường coi thường lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.