[xiāng ràng]
tương nhượng
不肯相让
bù kěn xiāng ràng
không chịu nhường nhau
各不相让
gè bù xiāng ràng
ai cũng không chịu nhường ai
互不相让hù bù xiāng ràng
hỗ bất tương nhượng
không ai nhường ai
拱手相让gǒng shǒu xiàng ràng
củng thủ tướng nhượng
nghĩa đen: cúi đầu nhường đường; nghĩa bóng: sẵn sàng từ bỏ điều gì đó