[xiāng lián]
tương liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紧密相联jǐn mì xiāng lián
khẩn mật tương liên
liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ
互相联系hù xiāng lián xì
hỗ tương liên hệ
liên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.