[xiāng zhǐ]
tương chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
照相纸zhào xiàng zhǐ
chiếu tướng chỉ
Giấy ảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.