[zhí jiǎo]
trực giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直角器zhí jiǎo qì
ê ke
直角尺zhí jiǎo chǐ
直角坐标zhí jiǎo zuò biāo
hệ tọa độ chữ nhật