[zhí shì]
trực thị
上课时,他两眼直视看老师或黑板
shàng kè shí , tā liǎng yǎn zhí shì kàn lǎo shī huò hēi bǎn
Trong giờ học, hai mắt anh ấy nhìn thẳng vào thầy giáo hoặc bảng đen.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.