[zhí shuǎng]
trực sảng
性情直爽
xìng qíng zhí shuǎng
Tính tình thẳng thắn.
他是个直爽人,心里怎么想,嘴上就怎么说
tā shì gè zhí shuǎng rén , xīn lǐ zěn me xiǎng , zuǐ shàng jiù zěn me shuō
Anh ấy là người thẳng thắn, nghĩ sao nói vậy.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.