[zhí jī]
trực kích
庭审直击
tíng shěn zhí jī
Phiên tòa trực tiếp
直击赛场盛况
zhí jī sài chǎng shèng kuàng
Cảnh tượng thi đấu trực tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.