[máng dào]
manh đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盲道砖máng dào zhuān
manh đạo chuyên
gạch lát cho người khiếm thị
导盲道dǎo máng dào
đạo manh đạo
lối đi cho người khiếm thị