[mù yàn]
mục nghiệm
目验产品
mù yàn chǎn pǐn
kiểm tra sản phẩm bằng mắt
目验实况
mù yàn shí kuàng
kiểm tra thực tế bằng mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.