[mù chéng]
mục thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反目成仇fǎn mù chéng chóu
phản mục thành thù
mất lòng với ai đó; trở thành kẻ thù
过目成诵guò mù chéng sòng
quá
Nhìn một lần có thể thuộc lòng; trí nhớ tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.