[pán lóng]
bàn long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盘龙区pán lóng qū
bàn long khu
quận Phán Long của thành phố Côn Minh 昆明市[Kun1 ming2 shi4], Vân Nam
盘龙卧虎pán lóng wò hǔ
bàn long ngoạ hổ
nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục; nghĩa bóng: người tài ẩn mình; tài năng ẩn giấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.