[pán huò]
bàn hoá
今日盘货,暂停营业
jīn rì pán huò , zàn tíng yíng yè
Kiểm kê hàng hóa hôm nay, tạm ngừng kinh doanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.