[pán jié]
bàn kết
森林里古木参天,粗藤盘结
sēn lín lǐ gǔ mù cān tiān , cū téng pán jié
Trong rừng cây cổ thụ cao vút, dây leo chằng chịt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.