[pán zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秤盘子chèng pán zi
Đĩa cân
大盘子dà pán zi
đĩa lớn
算盘子儿suàn pán zi ér
Hạt bàn tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.