[dào qiè]
đạo thiết
盗窃犯
dào qiè fàn
kẻ trộm
盗窃公物
dào qiè gōng wù
trộm cắp tài sản công
身份盗窃shēn fèn dào qiè
thân phần đạo thiết
đánh cắp danh tính