[jiān guǎn]
giam
监管犯人
jiān guǎn fàn rén
Giám sát phạm nhân
加强金融监管工作
jiā qiáng jīn róng jiān guǎn gōng zuò
Tăng cường công tác giám sát tài chính
监管体制jiān guǎn tǐ zhì
hệ thống quản lý; cơ quan giám sát