[jiān dū]
giam
监督执行
jiān dū zhí xíng
Giám sát việc thi hành
接受监督
jiē shòu jiān dū
Chịu sự giám sát
舞合监督
wǔ hé jiān dū
Giám sát vũ hội
监督人jiān dū rén
người giám sát
监督者jiān dū zhě
保障监督bǎo zhàng jiān dū
bảo chướng giam
biện pháp bảo vệ
互相监督hù xiāng jiān dū
hỗ tương giam
giám sát lẫn nhau