[jiān shēng]
giam
监生康
jiān shēng kāng
Giám sát sinh
监生全
jiān shēng quán
Giám sát toàn bộ sinh
监生脑
jiān shēng nǎo
Giám sát não
监生身
jiān shēng shēn
Giám sát cơ thể
监生胃
jiān shēng wèi
Giám sát dạ dày
监生谈
jiān shēng tán
Giám sát nói
监生忘
jiān shēng wàng
Giám sát quên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.