[jiān lǐ]
giam
完善监理制度
wán shàn jiān lǐ zhì dù
Hoàn thiện hệ thống giám sát
担任公路建设项目的监理
dān rèn gōng lù jiàn shè xiàng mù dì jiān lǐ
Đảm nhiệm giám sát dự án xây dựng đường bộ
监理所jiān lǐ suǒ
cục giám sát và quản lý