[jiān cè]
giam
监测卫星
jiān cè wèi xīng
Vệ tinh giám sát
环境监测
huán jìng jiān cè
Giám sát môi trường
空气污染监测
kōng qì wū rǎn jiān cè
Giám sát ô nhiễm không khí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.