[jiān kòng]
giam
实行物价监控1置于警方监控之下
shí xíng wù jià jiān kòng 1 zhì yú jǐng fāng jiān kòng zhī xià
Thực hiện giám sát giá cả
剂量监控jì liàng jiān kòng
tễ lượng giam
giám sát lượng
远程监控yuǎn chéng jiān kòng
viễn trình giam
giám sát từ xa