[jiān hù]
giam
监护病人
jiān hù bìng rén
Giám hộ bệnh nhân
新生儿监护
xīn shēng ér jiān hù
Giám sát trẻ sơ sinh
监护人jiān hù rén
người giám hộ
监护权jiān hù quán
quyền giám hộ
重症监护zhòng zhèng jiān hù
trọng chứng giam
chăm sóc đặc biệt