[jiān shěn]
giam
成本监审
chéng běn jiān shěn
Giám sát chi phí
对粮食价格进行监审
duì liáng shí jià gé jìn xíng jiān shěn
Giám sát giá lương thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.