[jiān shǒu]
giam
监守自盗
jiān shǒu zì dào
Trộm cắp của công
选举时票箱由专人监守
xuǎn jǔ shí piào xiāng yóu zhuān rén jiān shǒu
Trong bầu cử, thùng phiếu do người chuyên trách canh giữ
监守自盗jiān shǒu zì dào
biển thủ